めんま
めんまmenma
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
măng muối
EN bamboo shoots boiled, sliced, fermented, dried or preserved in salt, then soaked in hot water and sea salt
Từ tiếng Trung
Xem thêm: 支那竹
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
