遠征軍
えんせいぐんenseigun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đội quân viễn chinh
EN expeditionary force
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

えんせいぐんenseigun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đội quân viễn chinh
EN expeditionary force
Chưa có câu ví dụ cho từ này.