前王
ぜんのうzennou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cựu vương
EN former king; late king
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぜんのうzennou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cựu vương
EN former king; late king
Chưa có câu ví dụ cho từ này.