撃鉄
げきてつgekitetsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
búa khai hỏa
EN percussion hammer; firing hammer; cocking piece
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

げきてつgekitetsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
búa khai hỏa
EN percussion hammer; firing hammer; cocking piece
Chưa có câu ví dụ cho từ này.