王弟
おうていoutei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vương đệ
EN king's younger brother; royal brother
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

おうていoutei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vương đệ
EN king's younger brother; royal brother
Chưa có câu ví dụ cho từ này.