大師範
だいしはんdaishihan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đại sư phụ; bậc thầy; võ sư cao cấp
EN master; grandmaster; senior instructor
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
