現先
げんさきgensaki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mua lại
EN repurchase (esp. bonds, debt, etc.); buy-back
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

げんさきgensaki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mua lại
EN repurchase (esp. bonds, debt, etc.); buy-back
Chưa có câu ví dụ cho từ này.