ヘアカラー
ヘアカラーheakaraa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhuộm tóc; thuốc nhuộm tóc
EN hair dye; hair coloring; hair colouring
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ヘアカラーheakaraa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhuộm tóc; thuốc nhuộm tóc
EN hair dye; hair coloring; hair colouring
Chưa có câu ví dụ cho từ này.