素人離れ
しろうとばなれshiroutobanare
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
không giống nghiệp dư; trình độ chuyên nghiệp
EN an amateur as good as a professional
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
