賦存量
ふぞんりょうfuzonryou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trữ lượng; tiềm năng
EN reserves (of oil, natural gas, etc.); potential capacity (of wind power, solar power, etc.)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
