チャーシュー
チャーシューchaashuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xá xíu
EN roasted pork fillet (often used in ramen)
Từ tiếng Trung

チャーシューchaashuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xá xíu
EN roasted pork fillet (often used in ramen)
Từ tiếng Trung