Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

吹雪(ふぶ)く

ふぶくfubuku

Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -ku)nội động từ

    thổi tuyết dữ dội

    EN to blow snow violently

Câu ví dụ 2

金(かな)沢(ざわ)では吹雪(ふぶ)くことがある。

  • Ở Kanazawa, đôi khi có bão tuyết.

Từ:では吹雪(ふぶ)くことがある

Đã xác minh

こっちは、本(ほん)格(かく)的(てき)に吹雪(ふぶ)いてるよ。

  • Ở bên này, bão tuyết đang bắt đầu thổi dữ dội rồi.

Đăng nhập để tiếp tục