景気付け
けいきづけkeikizuke
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự khích lệ; sự làm phấn chấn
EN putting life into; animating; cheering up

けいきづけkeikizuke
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ