滂沱
ぼうだbouda
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ đi với とtính từ -tarudanh từ bổ nghĩa với の
tuôn rơi; đầm đìa
EN streaming (of tears); pouring
trạng từ đi với とtính từ -taru
tuôn xối xả; đổ xuống xối xả
EN pouring (of rain or sweat)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
