グルジアソビエト社会主義共和国
グルジアソビエトしゃかいしゅぎきょうわこくgurujiasobietoshakaishugikyouwakoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Georgia
EN Georgian Soviet Socialist Republic; Georgian SSR; GSSR
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
