ハイチ島
ハイチとうhaichitou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đảo Haiti
EN Haiti (island)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ハイチとうhaichitou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đảo Haiti
EN Haiti (island)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.