たぎる
たぎるtagiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
sôi
EN to boil; to seethe
cuộn trào
EN to roil (e.g. waterfall, torrent); to foam; to cascade down
sục sôi
EN to well up (of emotions); to overflow (e.g. fighting spirit); to seethe (esp. blood)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
