こっくりとうなずく
こっくりとうなずくkokkuritounazuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)
gật đầu; gật đầu lia lịa
EN to nod in agreement; to nod in assent

こっくりとうなずくkokkuritounazuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)
gật đầu; gật đầu lia lịa
EN to nod in agreement; to nod in assent