あざなう
あざなうazanau
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -u)ngoại động từ
xoắn; bện
EN to twist strands (e.g. into rope); to twist rope

あざなうazanau
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ