屁放き虫
へこきむしhekokimushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
con bọ hôi; bọ lính chì
EN stinky bug (esp. the bombardier beetle); stink bug
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
