くびれる
くびれるkubireru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
thắt lại; bị thắt lại; nhỏ lại
EN to be constricted; to tighten (in the middle); to narrow
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
