弯入
わんにゅうwannyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vùng lõm; vết lõm
EN curved indentation (esp. in stomach)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

わんにゅうwannyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vùng lõm; vết lõm
EN curved indentation (esp. in stomach)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.