労働交渉
ろうどうこうしょうroudoukoushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đàm phán lao động
EN labor negotiation; labour negotiation

ろうどうこうしょうroudoukoushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ