卜骨
ぼっこつbokkotsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bói xương
EN fortune-telling using animal bones
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぼっこつbokkotsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bói xương
EN fortune-telling using animal bones
Chưa có câu ví dụ cho từ này.