芳香療法
ほうこうりょうほうhoukouryouhou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
liệu pháp hương thơm
EN aromatherapy
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ほうこうりょうほうhoukouryouhou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
liệu pháp hương thơm
EN aromatherapy
Chưa có câu ví dụ cho từ này.