法的行為
ほうてきこういhoutekikoui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hành vi pháp lý
EN legal action
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ほうてきこういhoutekikoui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hành vi pháp lý
EN legal action
Chưa có câu ví dụ cho từ này.