Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

保(ほ)護(ご)政(せい)策(さく)

ほごせいさくhogoseisaku

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    chính sách bảo hộ

    EN protectionism

Câu ví dụ 1

経(けい)済(ざい)のグローバル化(か)に先(さき)駆(が)けて、国(こく)内(ない)市(し)場(じょう)の保(ほ)護(ご)政(せい)策(さく)が見(み)直(なお)された。

  • Trước khi diễn ra toàn cầu hóa kinh tế, các chính sách bảo hộ thị trường trong nước đã được xem xét lại.

Đăng nhập để tiếp tục