米国預託証券
べいこくよたくしょうけんbeikokuyotakushouken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chứng chỉ lưu ký Mỹ; ADR
EN American depositary receipt; ADR
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
