兵站支援
へいたんしえんheitanshien
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hỗ trợ hậu cần
EN logistical support
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

へいたんしえんheitanshien
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hỗ trợ hậu cần
EN logistical support
Chưa có câu ví dụ cho từ này.