Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

不(ふ)正(せい)会(かい)計(けい)

ふせいかいけいfuseikaikei

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    gian lận kế toán; kế toán bất chính

    EN accounting fraud; irregular accounting

Câu ví dụ 2

彼(かれ)の裏(うら)帳(ちょう)簿(ぼ)が**あしがでて**、企(き)業(ぎょう)の不(ふ)正(せい)会(かい)計(けい)が明(あか)るみに出(で)た。

  • Sổ sách đen của anh ta đã bị bại lộ, và việc gian lận kế toán của doanh nghiệp đã bị đưa ra ánh sáng.

事(じ)件(けん)の元(げん)凶(きょう)は、会(かい)社(しゃ)の不(ふ)正(せい)会(かい)計(けい)を指(し)揮(き)した元(もと)社(しゃ)長(ちょう)だと判(はん)明(めい)しました。

  • Đã làm rõ rằng thủ phạm chính của vụ việc là cựu giám đốc, người đã chỉ đạo việc gian lận kế toán của công ty.

Đăng nhập để tiếp tục