不正会計
ふせいかいけいfuseikaikei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gian lận kế toán; kế toán bất chính
EN accounting fraud; irregular accounting

ふせいかいけいfuseikaikei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gian lận kế toán; kế toán bất chính
EN accounting fraud; irregular accounting