不信任決議
ふしんにんけつぎfushinninketsugi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phiếu bất tín nhiệm
EN vote of censure; vote of no confidence
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ふしんにんけつぎfushinninketsugi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phiếu bất tín nhiệm
EN vote of censure; vote of no confidence
Chưa có câu ví dụ cho từ này.