低利得アンテナ
ていりとくアンテナteiritokuantena
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ăng-ten độ lợi thấp
EN low-gain antenna
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ていりとくアンテナteiritokuantena
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ăng-ten độ lợi thấp
EN low-gain antenna
Chưa có câu ví dụ cho từ này.