通信料
つうしんりょうtsuushinryou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cước phí viễn thông
EN communication fee
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

つうしんりょうtsuushinryou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cước phí viễn thông
EN communication fee
Chưa có câu ví dụ cho từ này.