著作権侵害訴訟
ちょさくけんしんがいそしょうchosakukenshingaisoshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vụ kiện vi phạm bản quyền
EN copyright infringement suit
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
