昼間託児所
ちゅうかんたくじしょchuukantakujisho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trung tâm giữ trẻ ban ngày
EN day-care center; day-care centre
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
