中核事業
ちゅうかくじぎょうchuukakujigyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngành kinh doanh cốt lõi
EN core business
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ちゅうかくじぎょうchuukakujigyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngành kinh doanh cốt lõi
EN core business
Chưa có câu ví dụ cho từ này.