弾圧政治
だんあつせいじdan'atsuseiji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chính trị đàn áp
EN (political) coercion
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

だんあつせいじdan'atsuseiji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chính trị đàn áp
EN (political) coercion
Chưa có câu ví dụ cho từ này.