第三者割当増資
だいさんしゃわりあてぞうしdaisanshawariatezoushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phát hành thêm cổ phiếu cho bên thứ ba
EN third-party allocation of shares
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
