大量虐殺
たいりょうぎゃくさつtairyougyakusatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tàn sát hàng loạt; diệt chủng
EN massacre; genocide
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たいりょうぎゃくさつtairyougyakusatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tàn sát hàng loạt; diệt chủng
EN massacre; genocide
Chưa có câu ví dụ cho từ này.