全面核戦争
ぜんめんかくせんそうzenmenkakusensou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chiến tranh hạt nhân toàn diện
EN all-out nuclear war

ぜんめんかくせんそうzenmenkakusensou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chiến tranh hạt nhân toàn diện
EN all-out nuclear war