先発メンバー
せんぱつメンバーsenpatsumenbaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đội hình xuất phát; cầu thủ đá chính
EN starting lineup; player in the starting lineup
Xem thêm: スターティングメンバー
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
