接触伝染
せっしょくでんせんsesshokudensen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lây nhiễm qua tiếp xúc
EN contagion
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せっしょくでんせんsesshokudensen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lây nhiễm qua tiếp xúc
EN contagion
Chưa có câu ví dụ cho từ này.