政治組織
せいじそしきseijisoshiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tổ chức chính trị
EN political organisation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せいじそしきseijisoshiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tổ chức chính trị
EN political organisation
Chưa có câu ví dụ cho từ này.