性転換手術
せいてんかんしゅじゅつseitenkanshujutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phẫu thuật chuyển đổi giới tính
EN sex change surgery
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せいてんかんしゅじゅつseitenkanshujutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phẫu thuật chuyển đổi giới tính
EN sex change surgery
Chưa có câu ví dụ cho từ này.