弱気市場
よわきいちばyowakiichiba
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thị trường giá xuống
EN bear market
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

よわきいちばyowakiichiba
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thị trường giá xuống
EN bear market
Chưa có câu ví dụ cho từ này.