自主退職
じしゅたいしょくjishutaishoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tự nguyện thôi việc
EN voluntary retirement
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じしゅたいしょくjishutaishoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tự nguyện thôi việc
EN voluntary retirement
Chưa có câu ví dụ cho từ này.