児童虐待
じどうぎゃくたいjidougyakutai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngược đãi trẻ em
EN child abuse

じどうぎゃくたいjidougyakutai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngược đãi trẻ em
EN child abuse