再編計画
さいへんけいかくsaihenkeikaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kế hoạch tái cơ cấu
EN reorganization plan; reorganisation plan
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さいへんけいかくsaihenkeikaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kế hoạch tái cơ cấu
EN reorganization plan; reorganisation plan
Chưa có câu ví dụ cho từ này.