国連児童基金
こくれんじどうききんkokurenjidoukikin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc; UNICEF
EN United Nations Children's Fund; UNICEF

こくれんじどうききんkokurenjidoukikin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc; UNICEF
EN United Nations Children's Fund; UNICEF