高品位テレビ
こうひんいテレビkouhin'iterebi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
truyền hình độ phân giải cao
EN high-definition television; HDTV
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
